lan nhai

Học thuật
Thân thiện
lan nhai

Người làng chăng dây ngang đường để đòi tiền lan nhai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền lễ: "lan nhai" một khoản tiền những người đi đón dâu từ một làng khác phải đưa cho người làng của cô dâu khi họ chăng dây ngang đường để cản lối đi. Đây một phong tục trong một số vùng quê Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn đón dâu phải chuẩn bị sẵn "lan nhai" để vượt qua các trạm chăng dây.
    • Theo tục lệ , không "lan nhai" thì không thể đưa được cô dâu về.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lan nhai" như một phần của nghi lễ: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các phong tục, tập quán cưới hỏi truyền thống, đặc biệt nông thôn Việt Nam thời xưa. phản ánh một tập tục xã hội mang tính giao ước vui vẻ giữa hai làng.
Biến thể từ gần giống
  • Tiền mở đường: Một cách gọi khác ý nghĩa tương tự cho khoản tiền này.
  • Lễ vật: Từ rộng hơn, chỉ chung các đồ vật, tiền bạc dùng trong các nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền qua đò: (nghĩa bóng, không hoàn toàn chính xác) Có thể dùng để von về một khoản chi phí bắt buộc phải trả để được tiếp tục.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Lan nhai" một từ ngữ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày do phong tục này hầu như không còn tồn tại. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu, sách vở nghiên cứu về văn hóa, phong tục tập quán cổ truyền của Việt Nam.
  • Ngữ cảnh: Chỉ sử dụng khi nói đến phong tục cưới hỏi truyền thống trong quá khứ.
lan nhai

Người làng chăng dây ngang đường để đòi tiền lan nhai.

  1. (tiền) Tiền những người đi đón dâumột làng khác phải cho người làng của cô dâu khi người làng này chăng dây để cản lối đi ().

Từ gần giống